Kết hợp Nano Silicate ion hóa + Lưu huỳnh sinh học. Phòng ngừa 8+ loại sâu bệnh — hữu cơ, an toàn, không dư lượng PLS.




Hiệu lực thuốc hóa học giảm dần, chi phí tăng cao, dư lượng thuốc BVTV ngày càng là rào cản lớn cho nông sản xuất khẩu.

Sâu bệnh kháng thuốc sau nhiều vụ. Tăng liều, tăng chi phí, hiệu quả giảm.

Rào cản xuất khẩu và tiêu thụ thị trường cao cấp.

Phá vỡ hệ vi sinh đất, sức đề kháng tự nhiên của cây suy yếu.
Lưu huỳnh diệt sâu bệnh. Silicate tạo tường rào bảo vệ. Hai cơ chế — một sản phẩm.

Thán thư, Sương mai, Phấn trắng, Đạo ôn, Rệp, Bọ trĩ, Nhện đỏ, Ruồi trắng.

Silicon vật lý ngăn nấm. Lưu huỳnh diệt nấm/côn trùng. Enzyme kháng khuẩn kích hoạt từ bên trong.

Không liên quan PLS. An toàn người dùng, không hại đến thiên địch có lợi.

Lúa, ớt, dưa, dâu tây, cà chua, xoài, nhãn, sầu riêng…
| Chỉ tiêu | Hàm lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lưu huỳnh (S) | > 23% | Lưu huỳnh sinh học |
| Silic (Si) | 14% | Nano Silicate ion hóa |
| Dạng lưu huỳnh | Hạt 1–4 micron | Tác dụng nhanh |
| Cây trồng | Sâu bệnh | Liều dùng | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Lúa | Đạo ôn | 20ml/20L (1.000 lần) | 2–3 lần, cách 5–7 ngày |
| Ớt | Thán thư, Bọ trĩ | 20ml/20L (1.000 lần) | 2–3 lần, cách 5–7 ngày |
| Dưa chuột | Phấn trắng | 20ml/20L (1.000 lần) | 2–3 lần, cách 5–7 ngày |
| Dưa lê | Sương mai | 20ml/20L (1.000 lần) | 2–3 lần, cách 5–7 ngày |
| Cải thảo | Rệp | 20ml/20L (1.000 lần) | 2–3 lần, cách 5–7 ngày |
| Dâu tây | Bọ ve | 20ml/20L (1.000 lần) | 2–3 lần, cách 5–7 ngày |
| Cà chua | Ruồi trắng | 20ml/20L (1.000 lần) | 2–3 lần, cách 5–7 ngày |

Phòng ngừa: phun định kỳ. Đang có bệnh: phun 2–3 lần liên tiếp.

Bón lá: pha 1.000 lần (20ml/20L). Phun thuốc: pha 2.000 lần.

Tránh phun khi nhiệt độ > 30°C hoặc nắng gắt.
Cách 5–7 ngày/lần, 2 lần nồng độ thấp hiệu quả hơn 1 lần nồng độ cao.
Điền thông tin — chúng tôi sẽ liên hệ sắp xếp gửi mẫu khi sản phẩm có quyết định lưu hành chính thức.